嚷起來 nhượng khởi lai Hán Việt: nhượng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 嚷 (nhượng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtnhượng khởi laiCấu tạo嚷 + 起 + 來 · nhượng + khởi + lai nghĩa thành phần: nhượng + khởi + lai Nghĩa EngCihui 嚷起來 ǎng qǐlai r.v. begin to yell