嚼不了 tước bất liễu Hán Việt: tước bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việttước bất liễuCấu tạo嚼 + 不 + 了 · tước + bất + liễu nghĩa thành phần: tước + bất + liễu Nghĩa EngCihui 嚼不了 iáobuliǎo r.v. be unable to chew