嚼勁兒 jiáo jìn r · tước kính nhi Hán Việt: tước kính nhi · Pinyin: jiáo jìn r Tổng quan độ dai Cấu tạo: 嚼 (tước) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyinjiáo jìn rHán Việttước kính nhiCấu tạo嚼 + 勁 + 兒 · tước + kính + nhi nghĩa thành phần: tước + kính + nhi Nghĩa ViệtCihui độ daiEngCC-CEDICT chewinessCihui chewiness