嚼舌嚼黄 tước thiệt tước hoàng Hán Việt: tước thiệt tước hoàng Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 舌 (thiệt) + 嚼 (tước) + 黄 (hoàng)Hán Việttước thiệt tước hoàngCấu tạo嚼 + 舌 + 嚼 + 黄 · tước + thiệt + tước + hoàng nghĩa thành phần: tước + thiệt + tước + hoàng