嚼舌頭

jiáo shé tóu tước thiệt đầu

Hán Việt: tước thiệt đầu · Pinyin: jiáo shé tóu

Tổng quan

ngồi lê đôi mách | tranh cãi không cần thiết

Cấu tạo: (tước) + (thiệt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi lê đôi mách | tranh cãi không cần thiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说是非或者说废话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"嚼舌"。

Eng

  • CC-CEDICT to gossip|to argue unnecessarily
  • Cihui to gossip; to argue unnecessarily