嚼裹兒

jué guǒ ér tước khỏa nhi

Hán Việt: tước khỏa nhi · Pinyin: jué guǒ ér

Tổng quan

sinh hoạt phí

Cấu tạo: (tước) + (khỏa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh hoạt phí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生活费用:辛苦一年,挣的钱刚够~。

Eng

  • Cihui 嚼裹兒 iáoguǒr n. <topo.> living expenses||►See also juéguǒr