嚼裹兒

jué guǒ ér tước khỏa nhi

Hán Việt: tước khỏa nhi · Pinyin: jué guǒ ér

Tổng quan

sinh hoạt phí

Cấu tạo: (tước) + (khỏa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh hoạt phí
  • Cihui sinh hoạt phí。繳裹(jiǎo·guor)。

Eng

  • Cihui 嚼裹兒 iáoguǒr n. <topo.> living expenses||►See also juéguǒr