啰阇苾利久
la đồ bật lợi cửu
Hán Việt: la đồ bật lợi cửu
Tổng quan
la xà bật lợi cửu (雜名)Rājavṛkṣa,譯曰王樹。木名。見陀羅尼集經八。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui la xà bật lợi cửu (雜名)Rājavṛkṣa,譯曰王樹。木名。見陀羅尼集經八。☸
Hán Việt: la đồ bật lợi cửu
la xà bật lợi cửu (雜名)Rājavṛkṣa,譯曰王樹。木名。見陀羅尼集經八。☸