囊中術

náng zhōng shù nang trung thuật

Hán Việt: nang trung thuật · Pinyin: náng zhōng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (trung) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指智谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指智谋。