囊中術 náng zhōng shù · nang trung thuật Hán Việt: nang trung thuật · Pinyin: náng zhōng shù Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 中 (trung) + 術 (thuật)Pinyinnáng zhōng shùHán Việtnang trung thuậtCấu tạo囊 + 中 + 術 · nang + trung + thuật nghĩa thành phần: nang + trung + thuật