囊尾蚴 Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 尾 (vĩ) + 蚴Cấu tạo囊 + 尾 + 蚴 Nghĩa EngCihui 囊尾蚴 ángwěiyòu n. cysticercus M:¹tiáo