囊形的 nang hình đích Hán Việt: nang hình đích Tổng quan hình túi Cấu tạo: 囊 (nang) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtnang hình đíchCấu tạo囊 + 形 + 的 · nang + hình + đích nghĩa thành phần: nang + hình + đích Nghĩa ViệtCihui hình túi