囊樣的

nang dạng đích

Hán Việt: nang dạng đích

Tổng quan

giống như túi; dạng bọng; dạng kén, cấu trúc dạng túi, cấu trúc dạng kén

Cấu tạo: (nang) + (dạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như túi; dạng bọng; dạng kén, cấu trúc dạng túi, cấu trúc dạng kén