囊橐累累

náng tuó lěi lěi nang thác luy luy

Hán Việt: nang thác luy luy · Pinyin: náng tuó lěi lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (thác) + (luy) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囊橐:口袋。形容身边财产很多。