囊水母 nang thủy mẫu Hán Việt: nang thủy mẫu Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 水 (thủy) + 母 (mẫu)Hán Việtnang thủy mẫuCấu tạo囊 + 水 + 母 · nang + thủy + mẫu nghĩa thành phần: nang + thủy + mẫu Nghĩa EngCihui Peromedusan