囊空羞涩

náng kōng xiū sè nang không tu sáp

Hán Việt: nang không tu sáp · Pinyin: náng kōng xiū sè

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (không) + (tu) + (sáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「阮囊羞澀」。見「阮囊羞澀」條。01.清.黃景仁〈典衣行〉:「征裘溼盡不復煖,兩腳如絲那能斷?囊空羞澀對客燈,老僕助我發長歎。」