囊肿黄素

nang thũng hoàng tố

Hán Việt: nang thũng hoàng tố

Tổng quan

Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lutein nang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cystolutein

Eng

  • Cihui cystolutein

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊肿生成 · 囊肿硬化 · 黄素激酶 · 黄素蛋白 · 囊肿切除术 · 囊肿性纤维 · 黃素書 · 黃素詔