囊腫黃素 nang thũng hoàng tố Hán Việt: nang thũng hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtnang thũng hoàng tốCấu tạo囊 + 腫 + 黃 + 素 · nang + thũng + hoàng + tố nghĩa thành phần: nang + thũng + hoàng + tố Nghĩa EngCihui cystolutein