囊腺癌 nang tuyến nham Hán Việt: nang tuyến nham Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 腺 (tuyến) + 癌 (nham)Hán Việtnang tuyến nhamCấu tạo囊 + 腺 + 癌 · nang + tuyến + nham nghĩa thành phần: nang + tuyến + nham Nghĩa EngCihui cystadenocarcinoma