囊裏盛錐 náng lǐ shèng zhuī · nang lí thịnh trùy Hán Việt: nang lí thịnh trùy · Pinyin: náng lǐ shèng zhuī Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 裏 (lí) + 盛 (thịnh) + 錐 (trùy)Pinyinnáng lǐ shèng zhuīHán Việtnang lí thịnh trùyCấu tạo囊 + 裏 + 盛 + 錐 · nang + lí + thịnh + trùy nghĩa thành phần: nang + lí + thịnh + trùy