囚綠記 qiú lǜ jì · tù lục kí Hán Việt: tù lục kí · Pinyin: qiú lǜ jì Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 綠 (lục) + 記 (kí)Pinyinqiú lǜ jìHán Việttù lục kíCấu tạo囚 + 綠 + 記 · tù + lục + kí nghĩa thành phần: tù + lục + kí