四下裡

sì xià li tứ hạ lí

Hán Việt: tứ hạ lí · Pinyin: sì xià li

Tổng quan

khắp xung quanh

Cấu tạo: (tứ) + (hạ) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắp xung quanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四面各處。《水滸傳》第四八回:「四下裡埋伏軍兵,不見了那碗紅燈,便都自亂攛起來。」《紅樓夢》第三回:「今打聽得都中奏准起復舊員之信,他便四下裡尋情找門路。」也作「四下」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四处;到处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四处;到处。

Eng

  • CC-CEDICT all around
  • Cihui all around