四五子 tứ ngũ tử Hán Việt: tứ ngũ tử Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 五 (ngũ) + 子 (tử)Hán Việttứ ngũ tửCấu tạo四 + 五 + 子 · tứ + ngũ + tử nghĩa thành phần: tứ + ngũ + tử Nghĩa EngCihui 四五子 ìwǔzi n. <topo.> liquor; wine (a pun, from 4+5=9)