四產婦 tứ sản phụ Hán Việt: tứ sản phụ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 產 (sản) + 婦 (phụ)Hán Việttứ sản phụCấu tạo四 + 產 + 婦 · tứ + sản + phụ nghĩa thành phần: tứ + sản + phụ Nghĩa EngCihui quadripara