四亲近

tứ thân cận

Hán Việt: tứ thân cận

Tổng quan

tứ thân cận (術語)金剛界五佛中之四方隨從佛之四方四菩薩,謂之四親近。見十六菩薩條。☸

Cấu tạo: (tứ) + (thân) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ thân cận (術語)金剛界五佛中之四方隨從佛之四方四菩薩,謂之四親近。見十六菩薩條。☸