四人天 sì rén tiān · tứ nhân thiên Hán Việt: tứ nhân thiên · Pinyin: sì rén tiān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 人 (nhân) + 天 (thiên)Pinyinsì rén tiānHán Việttứ nhân thiênCấu tạo四 + 人 + 天 · tứ + nhân + thiên nghĩa thành phần: tứ + nhân + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"四梵天"。