四人傑 sì rén jié · tứ nhân kiệt Hán Việt: tứ nhân kiệt · Pinyin: sì rén jié Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 人 (nhân) + 傑 (kiệt)Pinyinsì rén jiéHán Việttứ nhân kiệtCấu tạo四 + 人 + 傑 · tứ + nhân + kiệt nghĩa thành phần: tứ + nhân + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋代韩琦﹑范仲淹﹑富弼﹑欧阳修。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代韩琦﹑范仲淹﹑富弼﹑欧阳修。