四人舞 tứ nhân vũ Hán Việt: tứ nhân vũ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 人 (nhân) + 舞 (vũ)Hán Việttứ nhân vũCấu tạo四 + 人 + 舞 · tứ + nhân + vũ nghĩa thành phần: tứ + nhân + vũ Nghĩa EngCihui 四人舞 ìrénwǔ n. dance for four people