四體書 tứ thể thư Hán Việt: tứ thể thư Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 體 (thể) + 書 (thư)Hán Việttứ thể thưCấu tạo四 + 體 + 書 · tứ + thể + thư nghĩa thành phần: tứ + thể + thư Nghĩa EngCihui 四體書 ìtǐshū n. <wr.> four scripts (regular, cursive, official, seal)