四佛土 tứ phật thổ Hán Việt: tứ phật thổ Tổng quan (名數)見四土條。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 佛 (phật) + 土 (thổ)Hán Việttứ phật thổCấu tạo四 + 佛 + 土 · tứ + phật + thổ nghĩa thành phần: tứ + phật + thổ Nghĩa ViệtCihui (名數)見四土條。☸Tần suất từ [bktd] tứ phật độ (名數)見四土條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛土 · 四佛 · 四佛知見 · 佛土嚴淨經