四八相 tứ bát tương Hán Việt: tứ bát tương Tổng quan tứ bát tướng (雜語)佛之三十二相也。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 八 (bát) + 相 (tương)Hán Việttứ bát tươngCấu tạo四 + 八 + 相 · tứ + bát + tương nghĩa thành phần: tứ + bát + tương Nghĩa ViệtCihui tứ bát tướng (雜語)佛之三十二相也。☸