四六句

tứ lục cú

Hán Việt: tứ lục cú

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (lục) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四六句 ìliùjù n. <coll.> 1. classical written form 2. fancy talk; five-dollar words