四六體

sì liù tǐ tứ lục thể

Hán Việt: tứ lục thể · Pinyin: sì liù tǐ

Tổng quan

thể văn tứ lục

Cấu tạo: (tứ) + (lục) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể văn tứ lục
  • Cihui thể văn tứ lục。駢體的一種,因以四字句、六字句為主,所以有這名稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以四字句、六字句為對偶的文體。參見「四六」條。

Eng

  • Cihui 四六體 ìliùtǐ n. a type of parallel prose