四分仪

tứ phân nghi

Hán Việt: tứ phân nghi

Tổng quan

(toán học) góc phần tư; cung phần tư

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代測量天體仰角的九十度分度器。

Cấu tạo: 四 (tứ) + 分 (phân) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí trắc thiên văn
  • Tần suất từ (toán học) góc phần tư; cung phần tư
  • Biên soạn quadrant

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi altometer

Eng

  • Cihui 四分儀 ìfēnyí n. quadrant
  • Tần suất từ n. quadrant

Từ liên quan

Gần nghĩa

四分卫 · 四分历 · 四分圆 · 四分宗 · 四分家 · 四分律 · 四分法 · 四分五裂