四分位 tứ phân vị Hán Việt: tứ phân vị Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 分 (phân) + 位 (vị)Hán Việttứ phân vịCấu tạo四 + 分 + 位 · tứ + phân + vị nghĩa thành phần: tứ + phân + vị Nghĩa EngCihui 四分位 ìfēnwèi attr. quartilejaJMdict quartile