四化性 tứ hóa tính Hán Việt: tứ hóa tính Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 化 (hóa) + 性 (tính)Hán Việttứ hóa tínhTừ loạitínhCấu tạo四 + 化 + 性 · tứ + hóa + tính nghĩa thành phần: tứ + hóa + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tứ hóa tínhMainlandKaggle Zh-Vi quadrivoltinsEngCihui quadrivoltins Từ liên quan Gần nghĩa四化法 · 四化 · 化性起伪 · 化性起偽