四十一

sì shí yī tứ thập nhất

Hán Việt: tứ thập nhất · Pinyin: sì shí yī

Tổng quan

bốn mươi mốt

Cấu tạo: (tứ) + (thập) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bốn mươi mốt

Eng

  • Cihui 四十一 ìshíyī num. forty-one