四十七 sì shí qī · tứ thập thất Hán Việt: tứ thập thất · Pinyin: sì shí qī Tổng quan bốn mươi bảy Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsì shí qīHán Việttứ thập thấtCấu tạo四 + 十 + 七 · tứ + thập + thất nghĩa thành phần: tứ + thập + thất Nghĩa ViệtCihui bốn mươi bảyEngCihui 四十七 ìshíqī num. forty-seven