四十三 sì shí sān · tứ thập tam Hán Việt: tứ thập tam · Pinyin: sì shí sān Tổng quan bốn mươi ba Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsì shí sānHán Việttứ thập tamCấu tạo四 + 十 + 三 · tứ + thập + tam nghĩa thành phần: tứ + thập + tam Nghĩa ViệtCihui bốn mươi baEngCihui 四十三 ìshísān num. forty-three