四十個 sì shí gè · tứ thập cá Hán Việt: tứ thập cá · Pinyin: sì shí gè Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 個 (cá)Pinyinsì shí gèHán Việttứ thập cáCấu tạo四 + 十 + 個 · tứ + thập + cá nghĩa thành phần: tứ + thập + cá