四十九

sì shí jiǔ tứ thập cửu

Hán Việt: tứ thập cửu · Pinyin: sì shí jiǔ

Tổng quan

bốn mươi chín

Cấu tạo: (tứ) + (thập) + (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bốn mươi chín

Eng

  • Cihui 四十九 ìshíjiǔ num. forty-nine