四十二 sì shí èr · tứ thập nhị Hán Việt: tứ thập nhị · Pinyin: sì shí èr Tổng quan bốn mươi hai Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsì shí èrHán Việttứ thập nhịCấu tạo四 + 十 + 二 · tứ + thập + nhị nghĩa thành phần: tứ + thập + nhị Nghĩa ViệtCihui bốn mươi haiEngCihui 四十二 ìshí'èr num. forty-two