四十五 sì shí wǔ · tứ thập ngũ Hán Việt: tứ thập ngũ · Pinyin: sì shí wǔ Tổng quan bốn mươi lăm Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsì shí wǔHán Việttứ thập ngũCấu tạo四 + 十 + 五 · tứ + thập + ngũ nghĩa thành phần: tứ + thập + ngũ Nghĩa ViệtCihui bốn mươi lămEngCihui 四十五 ìshíwǔ num. forty-five