四十六 sì shí liù · tứ thập lục Hán Việt: tứ thập lục · Pinyin: sì shí liù Tổng quan bốn mươi sáu Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsì shí liùHán Việttứ thập lụcCấu tạo四 + 十 + 六 · tứ + thập + lục nghĩa thành phần: tứ + thập + lục Nghĩa ViệtCihui bốn mươi sáuEngCihui 四十六 ìshíliù num. forty-six