四十歲

sì shí suì tứ thập tuế

Hán Việt: tứ thập tuế · Pinyin: sì shí suì

Tổng quan

bốn mươi, (xem) wink, số bốn mươi, (số nhiều) (the forties) những năm bốn mươi (từ 40 đến 49 của thế kỷ); những năm tuổi trên bốn mươi (từ 40 đến 49)

Cấu tạo: (tứ) + (thập) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bốn mươi, (xem) wink, số bốn mươi, (số nhiều) (the forties) những năm bốn mươi (từ 40 đến 49 của thế kỷ); những năm tuổi trên bốn mươi (từ 40 đến 49)