四卡因 tứ tạp nhân Hán Việt: tứ tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việttứ tạp nhânCấu tạo四 + 卡 + 因 · tứ + tạp + nhân nghĩa thành phần: tứ + tạp + nhân Nghĩa EngCihui pantocaine