四周圍
tứ chu vi
Hán Việt: tứ chu vi · Pinyin: sì zhōu wéi
Tổng quan
chu vi
Nghĩa
Việt
- Cihui chu vi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口语。犹周围。
- Tân Hoa Tự Điển 1.口语。犹周围。
Eng
- Cihui 四周圍 ìzhōuwéi ►See sìzhōu
Hán Việt: tứ chu vi · Pinyin: sì zhōu wéi
chu vi