四周遭 sì zhōu zāo · tứ chu tao Hán Việt: tứ chu tao · Pinyin: sì zhōu zāo Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 周 (chu) + 遭 (tao)Pinyinsì zhōu zāoHán Việttứ chu taoCấu tạo四 + 周 + 遭 · tứ + chu + tao nghĩa thành phần: tứ + chu + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹四周围。Tân Hoa Tự Điển 1.犹四周围。