四國島 sì guó dǎo · tứ quốc đảo Hán Việt: tứ quốc đảo · Pinyin: sì guó dǎo Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 國 (quốc) + 島 (đảo)Pinyinsì guó dǎoHán Việttứ quốc đảoCấu tạo四 + 國 + 島 · tứ + quốc + đảo nghĩa thành phần: tứ + quốc + đảo