四堵牆

sì dǔ qiáng tứ đổ tường

Hán Việt: tứ đổ tường · Pinyin: sì dǔ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (đổ) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用银皮包裹铅胎的假银锭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用银皮包裹铅胎的假银锭。