四壁廂

sì bì xiāng tứ bích sương

Hán Việt: tứ bích sương · Pinyin: sì bì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (bích) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四面,四周。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四面,四周。