四壁厢 sì bì xiāng·tứ bích sương Hán Việt: tứ bích sương · Pinyin: sì bì xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.四面,四周。 Cấu tạo: 四 (tứ) + 壁 (bích) + 廂 (sương)Pinyinsì bì xiāngHán Việttứ bích sươngCấu tạo四 + 壁 + 廂 · tứ + bích + sương nghĩa thành phần: tứ + bích + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.四面,四周。 Từ liên quan Gần nghĩa四壁萧然 · 四壁 · 壁厢 · 四壁立 · 四壁廂 · 四壁空 · 四壁昏暗 · 四壁萧条